family leitneriaceae

family leitneriaceae

A small tree from the family Leitneriaceae grows near a riverbank.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Leitneriaceae một danh từ chỉ một họ thực vật hoa, đồng nghĩa với chi Leitneria. Họ này thường được phân loại riêng biệt trong một bộ thực vật độc lập.

dụ sử dụng
  • (Họ Leitneriaceae chỉ bao gồm chi Leitneria.)
  • (Các nhà thực vật học thường tách họ Leitneriaceae thành một bộ riêng biệt do các đặc điểm độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the family Leitneriaceae": thuộc về họ Leitneriaceae.

    • The shrub Leitneria floridana belongs to the family Leitneriaceae. (Cây bụi Leitneria floridana thuộc họ Leitneriaceae.)
  • "to be classified under the family Leitneriaceae": được phân loại dưới họ Leitneriaceae.

    • This plant species is classified under the family Leitneriaceae. (Loài thực vật này được phân loại dưới họ Leitneriaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Leitneriaceae (danh từ): tên gọi của họ này, thường được dùng trong phân loại thực vật học.
  • Leitneria (danh từ): chi duy nhất trong họ Leitneriaceae.
Từ đồng nghĩa
  • Họ Leitneria: một cách gọi khác của họ Leitneriaceae, nhấn mạnh vào chi đại diện.
Các cụm từ liên quan
  • Họ thực vật Leitneriaceae: cụm từ mô tả đầy đủ họ này.
  • Bộ thực vật chứa họ Leitneriaceae: bộ thực vật họ này được xếp vào.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến họ Leitneriaceae do đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.